TÌM THEO KHOẢNG GIÁ
Giá từ:
Giá đến:
Chọn hãng:
TÌM THEO TÍNH NĂNG
  • Website tổng hợp và so sánh giá các mặt hàng điện tử từ các trung tâm điện máy hàng đầu Việt Nam. Hãy so sánh giá trước khi mua.
  • Website tổng hợp và so sánh giá các loại điện thoại chính hãng từ các trung tâm điện máy hàng đầu Việt Nam. Hãy so sánh giá trước khi mua
  • Website tổng hợp và so sánh giá các loại Tivi chính hãng từ các trung tâm điện máy hàng đầu Việt Nam. Hãy so sánh giá trước khi mua.
  • Samsung Galaxy S III
Sony VaiO SVD11215CV

Sony VaiO SVD11215CV

CPU Intel® Core™ i5-3317U Processor 1.70 GHz up to 2.60 GHz.
Ram 4 GB (2 GB (On Board) x 1 + 2 GB (Custom Module) x 1) DDR3L SDRAM (Max).
SSD 128 GB (128 GB x 1, Serial ATA).
Display 11.6 inch wide (Full HD: 1920 x 1080) Card VGA : Intel® HD Graphics 4000.
Wireless/ Bluetooth/ Camera.
OS Windows 8 Single Language 64 bit (English Version).
Weight : 1.305kg.
Thời lượng pin: khoảng 4.5 giờ (theo JEITA).

Xem chi tiết

SO SÁNH GIÁ
Dell Vostro 2420

Dell Vostro 2420

Hãng: Dell
Xuất xứChính hãng
Bảo hành12 tháng
Bộ xử lýIntel Core i3-3110M (2.40 GHz, 3MB) Ivy Bridge
Ram4 GB DDR3
Ổ cứng500 GB SATA
Ổ đĩa quangDVD RW
Màn hình14" HD
Card đồ họaIntel HD Graphics 
WLAN802.11 b/g/n
Hệ điều hànhUbutu
Pin6 cell
Trọng lượng2.2 kg
Tính năngMulti in one Card Reader
  Webcam, Bluetooth
  VGA / USB 2.0 port

Xem chi tiết

SO SÁNH GIÁ
Sản phẩm mới
So sánh giá HP 1000 - 1203TU_C0N80PA)
HP 1000 - 1203TU_C0N80PA)
Thương hiệu HP.
Xuất xứ Thương hiệu Mỹ - sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Không.
Bộ vi xử lý - CPU Core i3-2328M (2*2.20-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3 Bus 1333 Mhz.
Ổ đĩa cứng - HDD 320GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không.
Kích cỡ màn hình - LCD 14'' LED-backlit HD BrightView.
Ổ quang học - ODD DVDRW LightScribe.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam Có.
Bluetooth Không.
Finger print Không.
Pin Pin 6 cell.
Khối lượng 2.56Kg.
8,900,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá Asus X501A-XX225
Asus X501A-XX225
Thương hiệu ASUS.
Xuất xứ Thương hiệu Đài Loan - Sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Không.
Bộ vi xử lý - CPU Intel Core i3 2350 (2 core)-2.4GHz.
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3 1600MHz.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Integrated Intel® GMA HD4000.
Kích cỡ màn hình - LCD 15.6" 16:9 HD (1366x768) LED Backlight
Ổ quang học - ODD Không
Mạng không dây - Wifi Có.
Webcam Có.
Bluetooth
Finger print Không.
Pin 6Cells 4400 mAh 47 Whrs.
Khối lượng 1.97kg (with 6 cell battery).
8,899,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá VAIO SVE15127CVB
VAIO SVE15127CVB
hương hiệu SONY VAIO Notebook
Xuất xứ Thương hiệu Nhật bản - Sản xuất tại Trung Quốc
Hệ điều hành - OS Windows 8 Single Language 64 bit
Bộ vi xử lý - CPU Intel Core i5-3210M (2 Core) 2.4GHz
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3 1600MHz
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU 1 GB, AMD Radeon™ HD 7650M
Kích cỡ màn hình - LCD 15.6" Wide (1366 x 768)
Ổ quang học - ODD
Mạng không dây - Wifi
Webcam
Bluetooth
Finger print Không
Pin 6 cell
Khối lượng 2.7 kg
18,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 6 nhà phân phối)
So sánh giá VAIO SVE11125CVB
VAIO SVE11125CVB
Thương hiệu SONY VAIO Notebook.
Xuất xứ Thương hiệu Nhật bản - Sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Windows 8.
Bộ vi xử lý - CPU AMD Dual-Core Processor E2 1800(1.7GHZ).
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3 1333MHz
Ổ đĩa cứng - HDD 320GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU AMD A68M.
Kích cỡ màn hình - LCD 11.6" Wide (1366 x 768).
Ổ quang học - ODD Không.
Mạng không dây - Wifi Có.
Webcam Có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin 6 cell.
Khối lượng 1.5 kg.
8,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 15 nhà phân phối)
So sánh giá HP H1000-1131TU C0N12PA
HP H1000-1131TU C0N12PA
Chipset Intel HM65
Bộ vi xử lý Intel Core i3 - 2350M
2.3 GHz x 4 ( 3 MB - 1333 )
Bộ nhớ - RAM 2 GB DDR3
Ổ đĩa cứng 320 GB ( 5400 rpm )
Ổ đĩa quang DVD - RW SuperMulti
Màn hình 14" diagonal HD BrightView LED-backlit Display
Card đồ họa Intel HD 3000
Card âm thanh 2 x Altec Lansing Internal speakers
Giao tiếp mạng 802.11 b/g/n
Pin 6 Cell Li - ion
Hệ điều hành Ubuntu
Trọng lượng 2.2 Kg
9,499,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Asus K45A-VX024
Asus K45A-VX024
Bộ vi xử lý Intel Core i5 - 3210M
2.4 GHz x 4 ( 3 MB ) up to 3.1 GHz
Bộ nhớ - RAM 4 GB DDR3,1600Mhz
Ổ đĩa cứng 500 GB SATA
Ổ đĩa quang DVD - RW SuperMulti
Màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight)
Card đồ họa Intel HD Graphics 4000
Card âm thanh Altec Lansing® speakers
Giao tiếp mạng 02.11 a/g/n Chuẩn N
Pin 6 cells - DuraBattery (3X more charge cycle)
Hệ điều hành Ubuntu
Trọng lượng 2.25 Kg
12,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 3 nhà phân phối)
So sánh giá Dell Inspiron BMW 14Z 5423 YMRY23
Dell Inspiron BMW 14Z 5423 YMRY23
MTXT Dell Inspiron BMW 14Z 5423.
i3-3217U
Ram DDR3 4G
HDD 500G
Màn hình 14 Part YMRY23 
159,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 10 nhà phân phối)
So sánh giá Lenovo Sleekbook S400(59-345155)
Lenovo Sleekbook S400(59-345155)
Laptop Lenovo Sleekbook S400(59-345155).
CPU: Intel® Core™ i5 Processor i5-3317U (1,7GHz, 3MB L3, 1333MHz).
RAM: 4GB (1x4GB) DDR3 - HDD: 320GB - ODD: DVD-RW.
Graphics: AMD Radeon HD 7450M 1G.
Display: 14" LED LCD wide 16:9.
Battery: Li-Ion 4 cells - OS: Free DOS.
13,890,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá HP Pavilion g6 - 2202TU-C0N68PA
HP Pavilion g6 - 2202TU-C0N68PA
Thương hiệu HP Xuất xứ Thương hiệu Mỹ - sản xuất tại Trung Quốc Hệ điều hành - OS Không Bộ vi xử lý - CPU Core i5-3210M (2.5-GHz, 3-MB L2 cache) Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3 Ổ đĩa cứng - HDD 750GB Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không Kích cỡ màn hình - LCD 15.6" HD BV LED Ổ quang học - ODD DVD-RW Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n Webcam có Bluetooth Có Finger print Không Pin Pin 6 cell Khối lượng 2.3 Kg Thông số khác Card reader
11,899,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá DELL Inspiron 14 3420 V560813
DELL Inspiron 14 3420 V560813
Thương hiệu Dell.
Xuất xứ Thương hiệu Mỹ - Sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Không.
Bộ vi xử lý - CPU Intel Dual-Core B980 2 nhân, 2.4GHz.
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB HDD.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không.
Kích cỡ màn hình - LCD 14" LED Backlight.
Ổ quang học - ODD Có.
Mạng không dây - Wifi Có.
Webcam Có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin 6 cell.
Khối lượng 2.3kg.
8,490,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá SAMSUNG NP900X3C A03VN
SAMSUNG NP900X3C A03VN
Intel Core i7-3517U 1.9GHz - 3M.
DDRAM 4GB/1600.
HDDD 256GB SSD.
Intel HD 4000.
Card reader - USB 3.0.
13.3" HD LED - Micro HDMI - Webcam.
LAN (With adapter) - Wireless N  - Bluetooth 4.0.
Weight 1.16Kg - Battery 4 Cells.
OS Win 8 Single Language 64bits.
Bảo hành 1 năm.
30,900,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá DELL Inspiron 14 N3420 J01J74
DELL Inspiron 14 N3420 J01J74
Xuất xứ Thương hiệu Mỹ - Sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Không.
Bộ vi xử lý - CPU Intel Core i3 2328M(2*2.2Ghz).
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB HDD.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU intel GMA..
Kích cỡ màn hình - LCD 14" LED Backlight.
Ổ quang học - ODD Có.
Mạng không dây - Wifi Có.
Webcam Có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin 6 cell.
Khối lượng 2.4 kg.
8,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 3 nhà phân phối)
So sánh giá Dell Vostro V3460(34RH42)
Dell Vostro V3460(34RH42)
Laptop Dell Vostro V3460(34RH42) SILVER.
Intel Core i3-3110M(2.40 GHz,3MB) Ivy Bridge.
Ram 4GB DDR3 - HDD 320Gb SATA.
VGA Intel HD graphics - ODD DVDRW.
Display 14HD - Fingerprint/ WC+ WL+BT/ Reader.
Pin 6 cells - OS Linux.
13,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Dell Vostro V2420(GKF901)
Dell Vostro V2420(GKF901)
Laptop Dell Vostro V2420(GKF901).
Intel Core i3-3110M(2.40 GHz,3MB) Ivy Bridge.
Ram 4GB DDR3.
HDD 500Gb SATA.
VGA Nvidia GT620M 1G.
ODD DVDRW - Display 14HD.
WC+ WL+BT/ Reader - Pin 6 cells - OS Linux.
8,799,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 5 nhà phân phối)
So sánh giá Dell Inspiron 14 3420 J01J74
Dell Inspiron 14 3420 J01J74
CPU: Intel Core Core i3-2328M (2.2Ghz, 3M Cache).
RAM: 2GB DDR3.
HDD: 500GB.
VGA: Intel® HD Graphics 4000 650MHz - 1.0GHz(share).
Display 14" HD WLED.
DVDRW Super Double Layer.
OS: Dos.
12,999,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Asus S400CA 33214G50HS
Asus S400CA 33214G50HS
CPU: Intel Core i3 3217U, 1.80 GHz.
Bộ nhớ: DDR3, 4 GB. Đĩa cứng: HDD: 500GB + SSD: 24GB.
Màn hình: Đang cập nhật HD (1366 x 768 pixels).
Đồ họa: Intel® HD Graphics 4000, Share.
Hệ điều hành: Windows 8. Trọng lượng: 1.8 kg.
14,999,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá HP Pavilion G4 - 2203TX_C0N63PA
HP Pavilion G4 - 2203TX_C0N63PA
Bộ vi xử lý - CPU Core i3-3110M (2.4-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 750GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU AMD Radeon HD 7670M Graphic 1GB..
Kích cỡ màn hình - LCD 14" HD BV LED.
Ổ quang học - ODD DVD-RW.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin Pin 6 cell.
Khối lượng 2.3 Kg.
Thông số khác Card reader.
10,490,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 3 nhà phân phối)
So sánh giá HP 1000 - 1202TU (C0N60PA)
HP 1000 - 1202TU (C0N60PA)
Bộ vi xử lý - CPU Core i5-3210M (2*2.5-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3 Bus 1333 Mhz.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không.
Kích cỡ màn hình - LCD 14'' LED-backlit HD BrightView.
Ổ quang học - ODD DVDRW LightScribe..
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam Có.
Bluetooth Không.
Finger print Không.
Pin Pin 6 cell.
Khối lượng 2.56Kg.
Thông số khác Express Card.
Bảo hành 12.
10,900,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá HP 1000 - 1201TU (C0N59PA)
HP 1000 - 1201TU (C0N59PA)
Bộ vi xử lý - CPU Core i3-3110M (2*2.4-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3 Bus 1333 Mhz.
Ổ đĩa cứng - HDD 320GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không.
Kích cỡ màn hình - LCD 14'' LED-backlit HD BrightView.
Ổ quang học - ODD DVDRW LightScribe.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam Có.
Bluetooth Không.
Finger print Không.
Pin Pin 6 cell.
Khối lượng 2.56Kg.
Thông số khác Express Card.
Bảo hành 12.
9,300,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá HP Pavilion 14- B009TU-C5J12PA
HP Pavilion 14- B009TU-C5J12PA
Bộ vi xử lý - CPU Core i3-3217U (1.8-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 2GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không.
Kích cỡ màn hình - LCD 14" HD BV LED.
Ổ quang học - ODD Không.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam
Bluetooth Có.
Finger print Không
Pin Pin 4 cell
Khối lượng 1.8 Kg.
9,900,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá HP Pavilion g6 - 2201TX_C0N69PA
HP Pavilion g6 - 2201TX_C0N69PA
Bộ vi xử lý - CPU Core i5-3210M (2.5-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 1TB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Radeon HD 7670M Graphic 2GB.
Kích cỡ màn hình - LCD 15.6" HD BV LED.
Ổ quang học - ODD DVD-RW;
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n;
Webcam có;
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin Pin 6 cell.
Khối lượng 2.3 Kg.
14,699,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá HP Pavilion g6 - 2201TU-C0N67PA
HP Pavilion g6 - 2201TU-C0N67PA
Bộ vi xử lý - CPU Core i3-3110M (2.4-GHz, 3-MB L2 cache)
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không
Kích cỡ màn hình - LCD 15.6" HD BV LED
Ổ quang học - ODD DVD-RW
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n
Webcam
Bluetooth
Finger print Không
Pin Pin 6 cell
Khối lượng 2.3 Kg
9,999,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 3 nhà phân phối)
So sánh giá HP Pavilion G4 - 2204TX_C0N64PA
HP Pavilion G4 - 2204TX_C0N64PA
Bộ vi xử lý - CPU Core i5-3210M (2.5-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 750GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU AMD Radeon HD 7670M Graphic 1GB.
Kích cỡ màn hình - LCD 14" HD BV LED.
Ổ quang học - ODD DVD-RW.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin Pin 6 cell.
Khối lượng 2.3 Kg.
13,599,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá HP Pavilion G4 - 2202TU-C0N62PA
HP Pavilion G4 - 2202TU-C0N62PA
Bộ vi xử lý - CPU Core i5-3210M (2.5-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB..
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không..
Kích cỡ màn hình - LCD 14" HD BV LED.
Ổ quang học - ODD DVD-RW.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin Pin 6 cell.
Khối lượng 2.3 Kg.
11,899,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Lenovo B480 59-337997
Lenovo B480 59-337997
Chipset Intel HM75
Bộ vi xử lý Intel Core i3 - 2370M.
2.4 GHz x 4 ( 3MB - 1333 MHz ).
Bộ nhớ - RAM 2 GB DDR3 1333.
Ổ đĩa cứng 500Gb.
Ổ đĩa quang DVD RW.
Màn hình 14" LED HD.
1366 x 768.
Card đồ họa Nvidia Geforce 1 GB.
Intel HD 3000.
Card âm thanh On.
Giao tiếp mạng 802.11 b/g/n.
Pin 6 Cell.
Hệ điều hành Unbuntu.
Trọng lượng 2.25 Kg.
Tính năng khác USB 2.0, USB 3.0, HDMI.
8,490,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Samsung NP530U4C-S02VN
Samsung NP530U4C-S02VN
Hãng Samsung
Xuất xứ Chính hãng
Bảo hành 12 tháng.
Bộ xử lý Intel Core I5-3317UM (Ivy Bridge).
Ram 4 GB DDR3.
Ổ cứng 750 GB SATA.
Ổ đĩa quang DVD RW.
Màn hình 14.0" HD LED.
Card đồ họa VGA 13MGS-1D3H Graphics.
WLAN 802.11 b/g/n.
Hệ điều hành DOS.
Pin 6 cell.
Trọng lượng 2.14 kg.
Tính năng Multi in one Card Reader.
Webcam, Bluetooth.
VGA / HDMI.
USB 3.0, 2.0 port.
21,999,999 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Samsung 540U3C 73518G50W8
Samsung 540U3C 73518G50W8
CPU: Intel Core i7 3517U, 1.90 GHz
Bộ nhớ: DDR3, 8 GB. Đĩa cứng: 500 GB
Màn hình: 13.3 inch HD (1366 x 768 pixels)
Đồ họa: Intel® HD Graphics 4000, Share
Hệ điều hành: Microsoft Windows® 8.
26,497,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Sony VAIO SVE15126CVW
Sony VAIO SVE15126CVW
Thương hiệu SONY VAIO Notebook
Xuất xứ Thương hiệu Nhật bản - Sản xuất tại Trung Quốc
Hệ điều hành - OS Windows 8 Single Language 64 bit
Bộ vi xử lý - CPU Intel Core i3-3110M (2 Core) 2.4GHz
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3 1600MHz
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU 1 GB, AMD Radeon™ HD 7650M
Kích cỡ màn hình - LCD 15.6" Wide (1366 x 768)
Ổ quang học - ODD
Mạng không dây - Wifi
Webcam
Bluetooth
Finger print Không
Pin 6 cell
Khối lượng 2.7 kg
16,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 5 nhà phân phối)
So sánh giá DELL VOSTRO 3360 - 4025K2
DELL VOSTRO 3360 - 4025K2
Hãng CPU: Intel.
Công nghệ CPU: Core i3.
Dung lượng RAM: 4Gb.
Dung lượng ổ đĩa: 320 GB.
Kích thước MH(inch): 13.3 HD WLED.
Chipset đồ họa: Intel HD Graphics.
Bộ nhớ đồ họa: Share.
CD_DVD(RW) ROM.
Loại đĩa quang: No.
12,499,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá VAIO SVE14126CVW
VAIO SVE14126CVW
Thương hiệu SONY VAIO Notebook.
Xuất xứ Thương hiệu Nhật bản - Sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Windows 8 Single Language 64 bit.
Bộ vi xử lý - CPU Intel Core i5-3210M (2 Core) 2.5GHz.
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3 1600MHz.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU 1 GB, AMD Radeon™ HD 7550M.
Kích cỡ màn hình - LCD 14" Wide (1366 x 768).
Ổ quang học - ODD Có.
Mạng không dây - Wifi Có.
Webcam Có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin 6 cell.
Khối lượng 2.4 kg.
15,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 9 nhà phân phối)
So sánh giá HP Envy 4-1102TU(C0N71PA)
HP Envy 4-1102TU(C0N71PA)
Thương hiệu HP.
Xuất xứ Thương hiệu Mỹ - sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Windowns8.
Bộ vi xử lý - CPU Intel® Core™ i5-3317U processor (Cache3 MB, 2*1.7 GHz).
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB + 32Gb SSD.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không.
Kích cỡ màn hình - LCD 14"(1366 x 768 ) High-Definition LED HP Brightview Display.
Ổ quang học - ODD Không.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam có.
Bluetooth Có.
Finger print Có.
Pin Pin 4 Cell (45Wh).
Khối lượng 1.8 Kg.
Thông số khác Card Reader/USB 3.0.
16,999,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá HP Envy 4-1101TU(B9J51PA)
HP Envy 4-1101TU(B9J51PA)
Thương hiệu HP Xuất xứ Thương hiệu Mỹ - sản xuất tại Trung Quốc Hệ điều hành - OS Windowns8 Bộ vi xử lý - CPU Intel® Core™ i3-3217U processor (Cache3 MB, 2*1.8 GHz) Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3 Ổ đĩa cứng - HDD 320GB Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không Kích cỡ màn hình - LCD 14"(1366 x 768 ) High-Definition LED HP Brightview Display Ổ quang học - ODD Không Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n Webcam có Bluetooth Có Finger print Có Pin Pin 4 Cell (45Wh) Khối lượng 1.75 Kg Thông số khác Card Reader/USB 3.0
15,499,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 2 nhà phân phối)
So sánh giá HP PROBOOK P4440s-A5K36AV-3
HP PROBOOK P4440s-A5K36AV-3
Thương hiệu HP
Xuất xứ Thương hiệu Mỹ - sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Window 8.
Bộ vi xử lý - CPU Core i3-3120M (2.5-GHz, 3-MB L2 cache).
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3.
Ổ đĩa cứng - HDD 500GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU Không.
Kích cỡ màn hình - LCD 14" WLED.
Ổ quang học - ODD DVDRW.
Mạng không dây - Wifi 802.11b.g.n.
Webcam có.
Bluetooth Có.
Finger print Có.
Pin Pin 6 cell..
Khối lượng 2.4 Kg.
Thông số khác Card Reader.
11,699,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 5 nhà phân phối)
So sánh giá DELL INSPIRON 14-V560702 N3420
DELL INSPIRON 14-V560702 N3420
CPU: Intel® Core™ i3-3110M, 2.4 GHz.
Bộ nhớ: DDR3 4 GB. Đĩa cứng: 500GB.
Màn hình:14 inch HD(1366 x 768).
Đồ họa: NVIDIA GeForce GT 620M, 1GB.
DVD: DVD Super Multi Double Layer.
HĐH: UBUNTU. Trọng lượng: 2.1 kg.
10,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 11 nhà phân phối)
So sánh giá ACER S7-391-73514G12AWS (NX.M3ESV.001)
ACER S7-391-73514G12AWS (NX.M3ESV.001)
ntel Core i7-3517U processor (4 MB L3 cache, 1.9/2.0 GHz with Turbo Boost up to 3.0/3.1 GHz).
DDR3L SDRAM support 4 GB.
Display 13.3" Full HD 1920 x 1080, high-brightness, LED-Backlit LCD.
Graphics Intel HD Graphics 4000 with 128 MB share.
Touch Technology : Capacitive Multi-touch.
Audio Optimized Dolby Home Theater.
Storage 128 GB SSD
Card reader 2-in-1.
Webcam Acer Crystal Eye HD 1280 x 720 resolution - 720p HD audio/video recording.
Wireless and networking 802.11a/b/g/n.
Bluetooth 4.0+HS.
Battery 35 Wh 4680 mAh 4-cell Li-polymer - Up to 6 hours.
Windows 8 64 bit.
Interfaces : DC-in, Line-out / Headphone (3.5mm), Micro HDMI, SDHC Card Slot, Thunderbolt, USB3.0 (x2).
Dimensions 323.3 x 223.5 x 11.9 mm.
Weight 1.55 kg.
28,490,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 4 nhà phân phối)
So sánh giá Asus UX32A R3008H
Asus UX32A R3008H
CPU: Intel Core i5 3317U, 1.70 GHz.
Bộ nhớ: DDR3, 4 GB. Đĩa cứng: HDD: 500GB + SSD: 24GB.
Màn hình: 13.3 inch HD (1366 x 768 pixels).
Đồ họa: Intel® HD Graphics 4000, Share.
Hệ điều hành: Microsoft Windows® 8.
20,990,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Asus Asus K55DR-SX029
Asus Asus K55DR-SX029
Xuất xứ Thương hiệu Đài Loan - Sản xuất tại Trung Quốc.
Hệ điều hành - OS Không.
Bộ vi xử lý - CPU AMD A8-4500 (4 core) - 1.9GHz.
Bộ nhớ trong - RAM 4GB DDR3 1600MHz.
Ổ đĩa cứng - HDD 750GB.
Bộ vi xử lý đồ họa - GPU AMD Radeon HD7470M, 1GB GDDR3.
Kích cỡ màn hình - LCD 15.6" LED Backlight.
Ổ quang học - ODD Có.
Mạng không dây - Wifi Có.
Webcam Có.
Bluetooth Có.
Finger print Không.
Pin 6 cell.
Khối lượng 2.7 kg.
10,899,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 3 nhà phân phối)
So sánh giá Asus K56CM 73514G75GW8
Asus K56CM 73514G75GW8
CPU: Intel Core i7 3517U, 1.90 GHz.
Bộ nhớ: DDR3, 4 GB. Đĩa cứng: 750 GB.
Màn hình: 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels).
Đồ họa: NVIDIA GeForce GT 635M, 2 GB.
Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer.
Hệ điều hành: Genuine Microsoft Windows® 8. Trọng lượng: 2.30 kg.
19,499,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Samsung 530U4C 33214G50W8
Samsung 530U4C 33214G50W8
CPU: Intel Core i3 3217U, 1.80 GHz
Bộ nhớ: DDR3, 4 GB. Đĩa cứng: 500 GB
Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
Đồ họa: Intel® HD Graphics 4000, Share
Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
Hệ điều hành: Microsoft Windows® 8. Trọng lượng: 1.81 kg
17,999,999 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
So sánh giá Asus S56CM 73514G75HSGW8
Asus S56CM 73514G75HSGW8
CPU: Intel Core i7.
Bộ nhớ: 4GB. Đĩa cứng: HDD 750GB, SSD 24GB.
Màn hình: 15.6 inch.
Đồ họa: nVidia GT 635M 2GB.
Hệ điều hành: Windows 8.
20,599,000 VNĐ
SO SÁNH GIÁ LAPTOP
(được bán bởi 1 nhà phân phối)
Hỗ trợ
Hotline
(08) 39 102 615
Thứ 2 - Thứ 6: 8h - 18h
Thứ 7: 8h - 12h
Ad by Cybermedia
Samsung
Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED, 4.8 inch. Android OS v4.0.4. Camera 8.0MP. Chíp Quad-core 1.4 GHz Cortex-A9, 16GB,1 GB RAM. Nghe nhạc, xem phim nhiều định đạng. ...
SONY
Công nghệ CPU: Core i5. Tốc độ: 1.70 GHz. Thông tin thêm về CPU: Intel Core i5 ivy i5 - 3317U 1.7Ghz (3Mb). Dung lượng RAM: 4Gb. Tốc độ Bus: DDR3. Dung lượng ổ đĩa: ...
Iphone
Hệ điều hành iOS 5. Màn hình 3.5" LED-backlit IPS TFT 16 triệu màu. Cảm ứng điện dung đa điểm, mặt kính chống trầy xước. Máy ảnh 8.0 MP quay phim HD ...